Kanji
密
Nghia trong Tiếng Việtbí mật, mật độ (dân số), tính nhỏ bé
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
segredo, densidade (população), pequenez
Tiếng Anh
secrecy, density (pop), minuteness
Tiếng Tây Ban Nha
secreto, densidad (popular), minuciosidad
Tiếng Hàn
비밀스러움, 인구 밀도, 미세함
Tiếng Pháp
secret, densité (population), minutie
Tiếng Ý
segretezza, densità (pop), piccolezza
Tiếng Đức
Geheimhaltung, Bevölkerungsdichte, Winzigkeit
Tiếng Indonesia
kerahasiaan, kepadatan (populasi), kekecilan
Tiếng Thái
ความลับ ความหนาแน่น (ป๊อป) ความเล็กจิ๋ว
Kanji
Kanji liên quan
N3
寒
kan / samu.i
lạnh, froid (nhiệt độ), frío
N1
宰
sai
giám đốc, người quản lý, quy tắc
N1
宴
en / utage
tiệc chiêu đãi, bữa tiệc, liên hoan
N1
宵
shou / yoi
những giờ đầu buổi sáng, buổi tối, đầu đêm
N3
客
kyaku, kaku
khách, du khách, khách hàng
N4
室
shitsu / muro
phòng, căn hộ, buồng
N1
宣
sen / notama.u
tuyên bố, nói, công bố
N3
寝
shin / ne.ru, ne.kasu, i.nu, mitamaya, ya.meru
Nằm xuống, ngủ, nghỉ ngơi
N1
寛
kan / kutsuro.gu, hiro.i, yuru.yaka
khoan dung, nhân nhượng, hào phóng