Kanji
将
Nghia trong Tiếng Việtlãnh đạo, chỉ huy, tướng lĩnh
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
líder, comandante, general
Tiếng Anh
leader, commander, general
Tiếng Tây Ban Nha
líder, comandante, general
Tiếng Hàn
지도자, 사령관, 장군
Tiếng Pháp
chef, commandant, général
Tiếng Ý
leader, comandante, generale
Tiếng Đức
Anführer, Befehlshaber, General
Tiếng Indonesia
pemimpin, komandan, jenderal
Tiếng Thái
ผู้นำ ผู้บัญชาการ นายพล
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu