Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

lãnh đạo, chỉ huy, tướng lĩnh

Cách đọc
Onyomi: ショウ, ソウ Kunyomi: まさ.に, はた, まさ, ひきい.る, もって Romaji: shou, sou / masa.ni, hata, masa, hikii.ru, motte
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha líder, comandante, general
Tiếng Anh leader, commander, general
Tiếng Tây Ban Nha líder, comandante, general
Tiếng Hàn 지도자, 사령관, 장군
Tiếng Pháp chef, commandant, général
Tiếng Ý leader, comandante, generale
Tiếng Đức Anführer, Befehlshaber, General
Tiếng Indonesia pemimpin, komandan, jenderal
Tiếng Thái ผู้นำ ผู้บัญชาการ นายพล
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này