Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

sĩ quan quân đội, cai ngục, ông già

Cách đọc
Onyomi: イ, ジョウ Kunyomi: — Romaji: i, jou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha oficial militar, carcereiro, velho
Tiếng Anh military officer, jailer, old man
Tiếng Tây Ban Nha oficial militar, carcelero, anciano
Tiếng Hàn 군 장교, 간수, 노인
Tiếng Pháp officier militaire, geôlier, vieil homme
Tiếng Ý ufficiale militare, carceriere, vecchio
Tiếng Đức Offizier, Gefängniswärter, alter Mann
Tiếng Indonesia perwira militer, sipir penjara, orang tua
Tiếng Thái นายทหาร, ผู้คุมคุก, ชายชรา
Kanji

Kanji liên quan