Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

đối diện, ngược lại, thậm chí

Cách đọc
Onyomi: タイ, ツイ Kunyomi: あいて, こた.える, そろ.い, つれあ.い, なら.ぶ, むか.う Romaji: tai, tsui / aite, kota.eru, soro.i, tsurea.i, nara.bu, muka.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha em relação a, oposto, até
Tiếng Anh vis-a-vis, opposite, even
Tiếng Tây Ban Nha frente a, opuesto, incluso
Tiếng Hàn 대에, 반대, 심지어
Tiếng Pháp vis-à-vis, opposé, même
Tiếng Ý vis-a-vis, opposto, persino
Tiếng Đức im Vergleich, gegensätzlich, sogar
Tiếng Indonesia sebaliknya, berlawanan, bahkan
Tiếng Thái เมื่อเทียบกับ, ตรงข้าม, แม้กระทั่ง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan