Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

niêm phong, đóng, đóng

Cách đọc
Onyomi: フウ, ホウ Kunyomi: — Romaji: fuu, hou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha selo, fechamento, esfoliante
Tiếng Anh seal, closing, sceller
Tiếng Tây Ban Nha sello, cierre, esclusa
Tiếng Hàn 씰, 닫힘, 스켈러
Tiếng Pháp sceller, fermer, sceller
Tiếng Ý sigillo, chiusura, scrigno
Tiếng Đức Siegel, Verschluss, Seller
Tiếng Indonesia segel, penutup, skler
Tiếng Thái ซีล, การปิด, ซีล
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này