Từ
封建
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphong kiến
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
再建
saiken
(chùa, miếu) xây dựng lại
N1
同封
doufuu
bao vây (ví dụ, trong một lá thư)
N1
建前
tatemae
chức vụ, lập trường người ta đưa ra trước công chúng, nguyên tắc
N1
封
fuu
niêm phong
N1
封鎖
fuusa
phong tỏa, đóng băng (quỹ)
N3
建設
kensetsu
xây dựng
N3
建築
kenchiku
kiến trúc, xây dựng
N3
建つ
tatsu
được xây, đứng lên
N4
建て
~date
~ tầng, nhà riêng biệt
Kanji