Từ
建つ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđược xây, đứng lên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
再建
saiken
(chùa, miếu) xây dựng lại
N1
建前
tatemae
chức vụ, lập trường người ta đưa ra trước công chúng, nguyên tắc
N1
封建
houken
phong kiến
N3
建設
kensetsu
xây dựng
N3
建築
kenchiku
xây dựng, kiến trúc
N4
建て
~date
~ tầng, nhà riêng biệt
N4
建てる
tateru
xây dựng
N4
〜建て
date
số tầng
N5
建物
tatemono
tòa nhà