Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

xây dựng, xây dựng, xây dựng

Cách đọc
Onyomi: ケン, コン Kunyomi: た.てる, た.て, -だ.て, た.つ Romaji: ken, kon / ta.teru, ta.te, -da.te, ta.tsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha construir, construir
Tiếng Anh build, construire, construir
Tiếng Tây Ban Nha construir, construire, construir
Tiếng Hàn 건설하다, 짓다, 건설하다
Tiếng Pháp construire, construire, construire
Tiếng Ý costruire, costruire, costruire
Tiếng Đức bauen, konstruieren, konstruieren
Tiếng Indonesia membangun, membangun, membangun
Tiếng Thái สร้าง, ก่อสร้าง, ก่อสร้าง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này