Kanji
建
Nghia trong Tiếng Việtxây dựng, xây dựng, xây dựng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
construir, construir
Tiếng Anh
build, construire, construir
Tiếng Tây Ban Nha
construir, construire, construir
Tiếng Hàn
건설하다, 짓다, 건설하다
Tiếng Pháp
construire, construire, construire
Tiếng Ý
costruire, costruire, costruire
Tiếng Đức
bauen, konstruieren, konstruieren
Tiếng Indonesia
membangun, membangun, membangun
Tiếng Thái
สร้าง, ก่อสร้าง, ก่อสร้าง
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
再建
saiken
(chùa, miếu) xây dựng lại
N1
建前
tatemae
chức vụ, lập trường người ta đưa ra trước công chúng, nguyên tắc
N1
封建
houken
phong kiến
N3
建設
kensetsu
xây dựng
N3
建築
kenchiku
xây dựng, kiến trúc
N3
建つ
tatsu
được xây, đứng lên
N4
建て
~date
~ tầng, nhà riêng biệt
N4
建てる
tateru
xây dựng
N4
〜建て
date
số tầng
Câu