Kanji
建
Nghia trong Tiếng Việtxây dựng, xây dựng, xây dựng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
construir, construir
Tiếng Anh
build, construire, construir
Tiếng Tây Ban Nha
construir, construire, construir
Tiếng Hàn
건설하다, 짓다, 건설하다
Tiếng Pháp
construire, construire, construire
Tiếng Ý
costruire, costruire, costruire
Tiếng Đức
bauen, konstruieren, konstruieren
Tiếng Indonesia
membangun, membangun, membangun
Tiếng Thái
สร้าง, ก่อสร้าง, ก่อสร้าง
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu