Kanji
尉
Nghia trong Tiếng Việtsĩ quan quân đội, cai ngục, ông già
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
oficial militar, carcereiro, velho
Tiếng Anh
military officer, jailer, old man
Tiếng Tây Ban Nha
oficial militar, carcelero, anciano
Tiếng Hàn
군 장교, 간수, 노인
Tiếng Pháp
officier militaire, geôlier, vieil homme
Tiếng Ý
ufficiale militare, carceriere, vecchio
Tiếng Đức
Offizier, Gefängniswärter, alter Mann
Tiếng Indonesia
perwira militer, sipir penjara, orang tua
Tiếng Thái
นายทหาร, ผู้คุมคุก, ชายชรา
Kanji