Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

cạn kiệt, dùng hết, hết sạch

Cách đọc
Onyomi: ジン, サン Kunyomi: つ.きる, つ.くす, つ.かす, -づ.く, -ず.く, ことごと.く Romaji: jin, san / tsu.kiru, tsu.kusu, tsu.kasu, -zu.ku, -zu.ku, kotogoto.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha esgotar, usar, ficar sem
Tiếng Anh exhaust, use up, run out of
Tiếng Tây Ban Nha agotarse, consumirse, quedarse sin
Tiếng Hàn 배기하다, 소모하다, 고갈되다
Tiếng Pháp épuiser, consommer, manquer de
Tiếng Ý esaurire, consumare, finire
Tiếng Đức erschöpfen, aufbrauchen, ausgehen
Tiếng Indonesia habis, terpakai, kehabisan
Tiếng Thái หมด, ใช้หมด, หมดลง
Kanji

Kanji liên quan