Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

tầng lớp, giai cấp xã hội, lớp

Cách đọc
Onyomi: ソウ Kunyomi: — Romaji: sou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha estrato, classe social, camada
Tiếng Anh stratum, social class, layer
Tiếng Tây Ban Nha estrato, clase social, capa
Tiếng Hàn 계층, 사회 계층, 층
Tiếng Pháp strate, classe sociale, couche
Tiếng Ý strato, classe sociale, livello
Tiếng Đức Schicht, soziale Klasse, Schicht
Tiếng Indonesia strata, kelas sosial, lapisan
Tiếng Thái ชั้นทางสังคม, ชนชั้น, กลุ่ม
Kanji

Kanji liên quan