Kanji
層
Nghia trong Tiếng Việttầng lớp, giai cấp xã hội, lớp
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
estrato, classe social, camada
Tiếng Anh
stratum, social class, layer
Tiếng Tây Ban Nha
estrato, clase social, capa
Tiếng Hàn
계층, 사회 계층, 층
Tiếng Pháp
strate, classe sociale, couche
Tiếng Ý
strato, classe sociale, livello
Tiếng Đức
Schicht, soziale Klasse, Schicht
Tiếng Indonesia
strata, kelas sosial, lapisan
Tiếng Thái
ชั้นทางสังคม, ชนชั้น, กลุ่ม
Kanji