Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

shaku, đơn vị đo foot của Nhật Bản.

Cách đọc
Onyomi: シャク Kunyomi: — Romaji: shaku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha shaku, pé japonês, medida
Tiếng Anh shaku, Japanese foot, measure
Tiếng Tây Ban Nha shaku, pie japonés, medida
Tiếng Hàn 샤쿠, 일본식 피트, 측정 단위
Tiếng Pháp shaku, pied japonais, mesure
Tiếng Ý shaku, piede giapponese, misura
Tiếng Đức Shaku, japanischer Fuß, Maß
Tiếng Indonesia shaku, ukuran kaki Jepang
Tiếng Thái ชากุ (shaku) หน่วยวัดแบบญี่ปุ่น
Kanji

Kanji liên quan