Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

cư trú, hiện hữu, tồn tại

Cách đọc
Onyomi: キョ, コ Kunyomi: い.る, -い, お.る Romaji: kyo, ko / i.ru, -i, o.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha residir, ser, existir
Tiếng Anh reside, to be, exist
Tiếng Tây Ban Nha residir, ser, existir
Tiếng Hàn 거주하다, 존재하다, 실재하다
Tiếng Pháp résider, être, exister
Tiếng Ý risiedere, essere, esistere
Tiếng Đức wohnen, sein, existieren
Tiếng Indonesia berdiam, ada, eksis
Tiếng Thái อาศัยอยู่, เป็นอยู่, ดำรงอยู่
Kanji

Kanji liên quan