Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

nhượng bộ, uốn cong, co rúm lại

Cách đọc
Onyomi: クツ Kunyomi: かが.む, かが.める Romaji: kutsu / kaga.mu, kaga.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ceder, dobrar, recuar
Tiếng Anh yield, bend, flinch
Tiếng Tây Ban Nha ceder, doblar, estremecerse
Tiếng Hàn 굴복하다, 굽히다, 움찔하다
Tiếng Pháp céder, plier, tressaillir
Tiếng Ý cedere, piegarsi, sussultare
Tiếng Đức Nachgeben, sich beugen, zusammenzucken
Tiếng Indonesia menyerah, membengkokkan, tersentak
Tiếng Thái ยอมอ่อนข้อ โค้งงอ สะดุ้ง
Kanji

Kanji liên quan