Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

đuôi, cuối, bộ đếm cho cá

Cách đọc
Onyomi: ビ Kunyomi: お Romaji: bi / o
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cauda, ​​extremidade, contador para peixe
Tiếng Anh tail, end, counter for fish
Tiếng Tây Ban Nha cola, extremo, contador para pescado
Tiếng Hàn 꼬리, 끝, 물고기 카운터
Tiếng Pháp queue, extrémité, compteur pour poisson
Tiếng Ý coda, estremità, contatore per pesci
Tiếng Đức Schwanz, Ende, Zähler für Fisch
Tiếng Indonesia ekor, ujung, penghitung untuk ikan
Tiếng Thái หาง, ปลาย, ตัวนับสำหรับปลา
Kanji

Kanji liên quan