Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

mông, hông, vòng ba

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: しり Romaji: kou / shiri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha nádegas, quadris, traseiro
Tiếng Anh buttocks, hips, butt
Tiếng Tây Ban Nha nalgas, caderas, trasero
Tiếng Hàn 엉덩이, 골반, 둔부
Tiếng Pháp fesses, hanches, derrière
Tiếng Ý glutei, fianchi, sedere
Tiếng Đức Gesäß, Hüften, Po
Tiếng Indonesia bokong, pinggul, pantat
Tiếng Thái บั้นท้าย สะโพก ก้น
Kanji

Kanji liên quan