Kanji
尻
Nghia trong Tiếng Việtmông, hông, vòng ba
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
nádegas, quadris, traseiro
Tiếng Anh
buttocks, hips, butt
Tiếng Tây Ban Nha
nalgas, caderas, trasero
Tiếng Hàn
엉덩이, 골반, 둔부
Tiếng Pháp
fesses, hanches, derrière
Tiếng Ý
glutei, fianchi, sedere
Tiếng Đức
Gesäß, Hüften, Po
Tiếng Indonesia
bokong, pinggul, pantat
Tiếng Thái
บั้นท้าย สะโพก ก้น
Kanji
Kanji liên quan
Từ