Kanji
屈
Nghia trong Tiếng Việtnhượng bộ, uốn cong, co rúm lại
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ceder, dobrar, recuar
Tiếng Anh
yield, bend, flinch
Tiếng Tây Ban Nha
ceder, doblar, estremecerse
Tiếng Hàn
굴복하다, 굽히다, 움찔하다
Tiếng Pháp
céder, plier, tressaillir
Tiếng Ý
cedere, piegarsi, sussultare
Tiếng Đức
Nachgeben, sich beugen, zusammenzucken
Tiếng Indonesia
menyerah, membengkokkan, tersentak
Tiếng Thái
ยอมอ่อนข้อ โค้งงอ สะดุ้ง
Kanji
Kanji liên quan
Từ