Từ
居眠り
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngủ gật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
皇居
koukyo
Cung điện Hoàng gia
N1
冬眠
toumin
ngủ đông, sự ngủ đông
N1
鳥居
torii
Cổng vòm đền thờ Thần đạo
N1
眠たい
nemutai
buồn ngủ
N1
隠居
inkyo
nghỉ hưu, người về hưu
N1
居住
kyojuu
nơi cư trú
N1
転居
tenkyo
chuyển nhà, thay đổi nơi ở
N1
同居
doukyo
sống cùng nhau
N2
住居
juukyo
chỗ ở, nhà ở, nơi cư trú, địa chỉ
Kanji