Kanji
居
Nghia trong Tiếng Việtcư trú, hiện hữu, tồn tại
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
residir, ser, existir
Tiếng Anh
reside, to be, exist
Tiếng Tây Ban Nha
residir, ser, existir
Tiếng Hàn
거주하다, 존재하다, 실재하다
Tiếng Pháp
résider, être, exister
Tiếng Ý
risiedere, essere, esistere
Tiếng Đức
wohnen, sein, existieren
Tiếng Indonesia
berdiam, ada, eksis
Tiếng Thái
อาศัยอยู่, เป็นอยู่, ดำรงอยู่
Kanji