Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

suối, sông, sông hoặc bộ thủ sông ba thì (số 47)

Cách đọc
Onyomi: セン Kunyomi: かわ Romaji: sen / kawa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha córrego, rio, rio ou radical de rio de três traços (nº 47)
Tiếng Anh stream, river, river or three-stroke river radical (no. 47)
Tiếng Tây Ban Nha arroyo, río, río o río de tres tiempos radical (n.º 47)
Tiếng Hàn 스트림, 강, 강 또는 3스트로크 강 부수 (47번)
Tiếng Pháp ruisseau, rivière, rivière ou radical de rivière à trois temps (n° 47)
Tiếng Ý ruscello, fiume, fiume o radicale del fiume a tre tratti (n. 47)
Tiếng Đức Bach, Fluss, Fluss oder Dreitakt-Fluss-Radikal (Nr. 47)
Tiếng Indonesia aliran, sungai, sungai atau radikal sungai tiga goresan (no. 47)
Tiếng Thái ลำธาร, แม่น้ำ, แม่น้ำ หรือรากศัพท์แม่น้ำสามจังหวะ (หมายเลข 47)
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này