Kanji
市
Nghia trong Tiếng Việtchợ, thành phố, thị trấn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
mercado, cidade, vila
Tiếng Anh
market, city, town
Tiếng Tây Ban Nha
mercado, ciudad, pueblo
Tiếng Hàn
시장, 도시, 마을
Tiếng Pháp
marché, ville, village
Tiếng Ý
mercato, città, paese
Tiếng Đức
Markt, Stadt, Ort
Tiếng Indonesia
pasar, kota, kota kecil
Tiếng Thái
ตลาด เมือง ตำบล
Kanji
Kanji liên quan
N2
布
fu, ho / nuno, shi.ku, kire
vải lanh, vải, trải
N1
帆
han / ho
buồm, voile, vela de barco
N2
希
ki, ke / mare, koinega.u
hy vọng, cầu xin, yêu cầu
N1
巾
kin, fuku / oo.i, chikiri, kire
khăn tắm, tranh cuộn, chiều rộng
N1
帝
tei / mikado
người cai trị, hoàng đế, thần thánh
N1
帥
sui
chỉ huy, người dẫn dắt quân đội, thống đốc
N3
席
seki / mushiro
chỗ ngồi, thảm, dịp
N2
帯
tai / o.biru, obi
khăn choàng, thắt lưng, obi
N4
帰
ki / kae.ru, kae.su, oku.ru, totsu.gu
trở về nhà, đến nơi, dẫn đến
Từ
Từ có kanji này
Câu