Kanji
幻
Nghia trong Tiếng Việtảo ảnh, tầm nhìn, giấc mơ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
fantasma, visão, sonho
Tiếng Anh
phantasm, vision, dream
Tiếng Tây Ban Nha
fantasma, visión, sueño
Tiếng Hàn
환상, 비전, 꿈
Tiếng Pháp
fantôme, vision, rêve
Tiếng Ý
fantasma, visione, sogno
Tiếng Đức
Trugbild, Vision, Traum
Tiếng Indonesia
fantasi, penglihatan, mimpi
Tiếng Thái
ภาพลวงตา, นิมิต, ความฝัน
Kanji