Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

chơi đùa, can thiệp, nghịch ngợm

Cách đọc
Onyomi: ロウ, ル Kunyomi: いじく.る, ろう.する, いじ.る, ひねく.る, たわむ.れる, もてあそ.ぶ Romaji: rou, ru / ijiku.ru, rou.suru, iji.ru, hineku.ru, tawamu.reru, moteaso.bu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha brincar com, adulterar, desrespeitar
Tiếng Anh play with, tamper, trifle with
Tiếng Tây Ban Nha jugar con, manipular, bromear con
Tiếng Hàn 가지고 놀다, 건드리다, 함부로 다루다
Tiếng Pháp jouer avec, trafiquer, badiner avec
Tiếng Ý giocare con, manomettere, giocherellare con
Tiếng Đức spielen mit, manipulieren, leichtfertig mit
Tiếng Indonesia bermain-main dengan, mengutak-atik, mempermainkan
Tiếng Thái เล่นด้วย, ดัดแปลง, หยอกล้อด้วย
Kanji

Kanji liên quan