Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

cung, cung tên (bắn cung, vĩ cầm), vòng cung

Cách đọc
Onyomi: キュウ Kunyomi: ゆみ Romaji: kyuu / yumi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha arco, arco (arquearia, violino), arco
Tiếng Anh bow, bow (archery, violin), arc
Tiếng Tây Ban Nha arco, arco (tiro con arco, violín), arco
Tiếng Hàn 활, 활 (양궁, 바이올린), 호
Tiếng Pháp arc, archet (tir à l'arc, violon), arc
Tiếng Ý arco, arco (tiro con l'arco, violino), arco
Tiếng Đức Bogen, Bogenschießen, Violine, Bogen
Tiếng Indonesia busur, busur (panahan, biola), lengkung
Tiếng Thái คันธนู (ยิงธนู, ไวโอลิน) ส่วนโค้ง
Kanji

Kanji liên quan