Kanji
弘
Nghia trong Tiếng Việtrộng lớn, bao la, bao la
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
vasto, amplo, largo
Tiếng Anh
vast, broad, wide
Tiếng Tây Ban Nha
vasto, amplio, amplio
Tiếng Hàn
광활한, 넓은, 드넓은
Tiếng Pháp
vaste, large, étendu
Tiếng Ý
vasto, ampio, esteso
Tiếng Đức
riesig, breit, weit
Tiếng Indonesia
luas, lebar, besar
Tiếng Thái
กว้างใหญ่ กว้างขวาง
Kanji