Kanji
弧
Nghia trong Tiếng Việtcung, vòm, cung
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
arco, arco, curva
Tiếng Anh
arc, arch, bow
Tiếng Tây Ban Nha
arco, bóveda, arco
Tiếng Hàn
호, 아치, 활
Tiếng Pháp
arc, arche, arc
Tiếng Ý
arco, arco, fiocco
Tiếng Đức
Bogen, Bogen, Bogen
Tiếng Indonesia
busur, lengkung, haluan
Tiếng Thái
ส่วนโค้ง, โค้ง, คันธนู
Kanji
Kanji liên quan
Từ