Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

sợ hãi, e ngại, kinh hãi

Cách đọc
Onyomi: ク, グ Kunyomi: おそ.れる Romaji: ku, gu / oso.reru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha medo, ter medo de, temer
Tiếng Anh fear, be afraid of, dread
Tiếng Tây Ban Nha miedo, tener miedo, temor
Tiếng Hàn 두려워하다, 무서워하다, 공포하다
Tiếng Pháp peur, avoir peur de, redouter
Tiếng Ý paura, avere paura di, terrore
Tiếng Đức Angst haben, sich vor etwas fürchten, sich davor fürchten
Tiếng Indonesia takut, merasa takut akan, gentar
Tiếng Thái ความกลัว, หวาดกลัว, หวาดหวั่น
Kanji

Kanji liên quan