Kanji
恥
Nghia trong Tiếng Việtsự xấu hổ, sự ô nhục, honte
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
vergonha, desonra, honestidade
Tiếng Anh
shame, dishonor, honte
Tiếng Tây Ban Nha
vergüenza, deshonor, honestidad
Tiếng Hàn
수치심, 불명예, 망신
Tiếng Pháp
honte, déshonneur, honte
Tiếng Ý
vergogna, disonore, onore
Tiếng Đức
Schande, Unehre, Honte
Tiếng Indonesia
rasa malu, aib, honte
Tiếng Thái
ความอับอาย, ความเสื่อมเสียเกียรติ, เกียรติยศ
Từ