Từ
Kana: はじる Romaji: hajiru Cấp độ: N1

恥じる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cảm thấy xấu hổ, thấy hổ thẹn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
恥じる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan