Kanji
慎
Nghia trong Tiếng Việtkhiêm nhường, cẩn thận, kín đáo
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
humildade, cuidado, discrição
Tiếng Anh
humility, be careful, discreet
Tiếng Tây Ban Nha
humildad, cuidado, discreción
Tiếng Hàn
겸손, 신중, 분별력
Tiếng Pháp
humilité, prudence, discrétion
Tiếng Ý
umiltà, attenzione, discrezione
Tiếng Đức
Bescheidenheit, Vorsicht, Diskretion
Tiếng Indonesia
kerendahan hati, berhati-hati, bijaksana
Tiếng Thái
ความอ่อนน้อมถ่อมตน ความระมัดระวัง ความรอบคอบ
Từ