Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

khiêm nhường, cẩn thận, kín đáo

Cách đọc
Onyomi: シン Kunyomi: つつし.む, つつ.ましい, つつし, つつし.み Romaji: shin / tsutsushi.mu, tsutsu.mashii, tsutsushi, tsutsushi.mi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha humildade, cuidado, discrição
Tiếng Anh humility, be careful, discreet
Tiếng Tây Ban Nha humildad, cuidado, discreción
Tiếng Hàn 겸손, 신중, 분별력
Tiếng Pháp humilité, prudence, discrétion
Tiếng Ý umiltà, attenzione, discrezione
Tiếng Đức Bescheidenheit, Vorsicht, Diskretion
Tiếng Indonesia kerendahan hati, berhati-hati, bijaksana
Tiếng Thái ความอ่อนน้อมถ่อมตน ความระมัดระวัง ความรอบคอบ
Kanji

Kanji liên quan