Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

buồn rầu, đau buồn, than khóc

Cách đọc
Onyomi: ユウ Kunyomi: うれ.える, うれ.い, う.い, う.き Romaji: yuu / ure.eru, ure.i, u.i, u.ki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha melancolia, tristeza, lamentação
Tiếng Anh melancholy, grieve, lament
Tiếng Tây Ban Nha melancolía, aflicción, lamento
Tiếng Hàn 우울, 슬픔, 애도
Tiếng Pháp mélancolie, chagrin, lamentation
Tiếng Ý malinconia, dolore, lamento
Tiếng Đức Melancholie, Trauer, Klage
Tiếng Indonesia melankolis, berduka, meratap
Tiếng Thái ความเศร้าโศก, ความโศกเศร้า, การคร่ำครวญ
Kanji

Kanji liên quan