Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

chọn, lựa chọn, bầu cử

Cách đọc
Onyomi: タク Kunyomi: えら.ぶ Romaji: taku / era.bu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha escolher, selecionar, eleger
Tiếng Anh choose, select, elect
Tiếng Tây Ban Nha elegir, seleccionar, elegir
Tiếng Hàn 선택하고, 고르고, 택하라
Tiếng Pháp choisir, sélectionner, élire
Tiếng Ý scegliere, selezionare, eleggere
Tiếng Đức wählen, auswählen, entscheiden
Tiếng Indonesia memilih, menyeleksi, memilih
Tiếng Thái เลือก, คัดสรร, คัดเลือก
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này