Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

thờ phụng, tôn thờ, cầu nguyện

Cách đọc
Onyomi: ハイ Kunyomi: おが.む, おろが.む Romaji: hai / oga.mu, oroga.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Adorar, venerar, orar a
Tiếng Anh worship, adore, pray to
Tiếng Tây Ban Nha adorar, venerar, orar a
Tiếng Hàn 숭배하고, 경배하고, 기도하라
Tiếng Pháp adorer, vénérer, prier
Tiếng Ý adorare, pregare
Tiếng Đức anbeten, verehren, beten zu
Tiếng Indonesia menyembah, memuja, berdoa kepada
Tiếng Thái นมัสการ บูชา อธิษฐานต่อ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này