Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

gây quỹ, lập kế hoạch, dự án

Cách đọc
Onyomi: キョ Kunyomi: あ.げる, あ.がる, こぞ.る Romaji: kyo / a.geru, a.garu, kozo.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha levantar, planejar, projetar
Tiếng Anh raise, plan, project
Tiếng Tây Ban Nha recaudar, planificar, proyectar
Tiếng Hàn 모금하다, 계획하다, 프로젝트
Tiếng Pháp lever, planifier, projet
Tiếng Ý sollevare, pianificare, progettare
Tiếng Đức aufbringen, planen, Projekt
Tiếng Indonesia meningkatkan, merencanakan, memproyeksikan
Tiếng Thái ระดมทุน วางแผน โครงการ
Kanji

Kanji liên quan