Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

thách thức, tranh giành, yêu đương

Cách đọc
Onyomi: チョウ Kunyomi: いど.む Romaji: chou / ido.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha desafiar, lutar por, fazer amor com
Tiếng Anh challenge, contend for, make love to
Tiếng Tây Ban Nha desafiar, competir por, hacer el amor a
Tiếng Hàn 도전하다, 경쟁하다, 사랑을 나누다
Tiếng Pháp défier, lutter pour, faire l'amour à
Tiếng Ý sfidare, contendere, fare l'amore con
Tiếng Đức herausfordern, um etwas kämpfen, mit jemandem schlafen
Tiếng Indonesia menantang, memperebutkan, bercinta dengan
Tiếng Thái ท้าทาย, แย่งชิง, มีความรัก
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này