Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

nhặt lên, thu thập, tìm kiếm

Cách đọc
Onyomi: シュウ, ジュウ Kunyomi: ひろ.う Romaji: shuu, juu / hiro.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pegar, reunir, encontrar
Tiếng Anh pick up, gather, find
Tiếng Tây Ban Nha recoger, reunir, encontrar
Tiếng Hàn 집어 들다, 모으다, 찾다
Tiếng Pháp ramasser, rassembler, trouver
Tiếng Ý raccogliere, radunare, trovare
Tiếng Đức aufheben, sammeln, finden
Tiếng Indonesia mengambil, mengumpulkan, menemukan
Tiếng Thái หยิบ รวบรวม ค้นหา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này