Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

lau, quét, tăm bông

Cách đọc
Onyomi: ショク, シキ Kunyomi: ぬぐ.う, ふ.く Romaji: shoku, shiki / nugu.u, fu.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha limpar, esfregar, cotonete
Tiếng Anh wipe, mop, swab
Tiếng Tây Ban Nha limpiar, fregar, trapear
Tiếng Hàn 닦다, 걸레질하다, 면봉으로 닦다
Tiếng Pháp essuyer, passer la serpillière, tamponner
Tiếng Ý pulire, lavare, strofinare
Tiếng Đức wischen, tupfen, abtupfen
Tiếng Indonesia lap, pel, usap
Tiếng Thái เช็ด, ถู, เช็ดถู
Kanji

Kanji liên quan