Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

kẹp, giữa, kìm

Cách đọc
Onyomi: キョウ, ショウ Kunyomi: はさ.む, はさ.まる, わきばさ.む, さしはさ.む Romaji: kyou, shou / hasa.mu, hasa.maru, wakibasa.mu, sashihasa.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pinça, entre, pinça
Tiếng Anh pinch, between, pincer
Tiếng Tây Ban Nha pellizcar, entre, pinza
Tiếng Hàn 꼬집다, 사이, 집게
Tiếng Pháp pincer, entre, pince
Tiếng Ý pizzico, tra, pinza
Tiếng Đức kneifen, zwischen, Zange
Tiếng Indonesia mencubit, di antara, penjepit
Tiếng Thái หนีบ, ระหว่าง, คีม
Kanji

Kanji liên quan