Từ
Kana: はさまる Romaji: hasamaru Cấp độ: N2

挟まる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đi vào giữa, bị cuốn vào

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
挟まる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan