Kanji
挑
Nghia trong Tiếng Việtthách thức, tranh giành, yêu đương
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
desafiar, lutar por, fazer amor com
Tiếng Anh
challenge, contend for, make love to
Tiếng Tây Ban Nha
desafiar, competir por, hacer el amor a
Tiếng Hàn
도전하다, 경쟁하다, 사랑을 나누다
Tiếng Pháp
défier, lutter pour, faire l'amour à
Tiếng Ý
sfidare, contendere, fare l'amore con
Tiếng Đức
herausfordern, um etwas kämpfen, mit jemandem schlafen
Tiếng Indonesia
menantang, memperebutkan, bercinta dengan
Tiếng Thái
ท้าทาย, แย่งชิง, มีความรัก
Kanji
Kanji liên quan
N3
捕
ho / to.raeru, to.rawareru, to.ru, tora.eru, tora.wareru, tsuka.maeru, tsuka.maru
bắt, tóm lấy, bẫy
N2
捜
sou, shu, shuu / saga.su
tìm kiếm, tra cứu, định vị
N2
担
tan / katsu.gu, nina.u
vác, mang, nâng
N1
振
shin / fu.ru, fu.reru, fu.ruu
lắc, vẫy tay, lắc lư
N2
承
shou, jou / uketamawa.ru, u.keru
đồng ý, nghe, lắng nghe
N1
拠
kyo, ko / yo.ru
chỗ đứng, dựa trên, theo sau
N1
拡
kaku, kou / hiro.garu, hiro.geru, hiro.meru
mở rộng, kéo dài, phóng to
N3
押
ou / o.su, o.shi-, o.tsu-, o.saeru, osa.eru
đẩy, dừng, kiểm tra
N3
招
shou / mane.ku
vẫy gọi, mời gọi, triệu tập
Câu
Câu có kanji này
N3
未来に向かって新しい挑戦を続けていきたい
Mirai ni mukatte atarashii chousen o tsuzukete ikitai
Tiếp tục thử thách tương lai
N3
たとえ難しいとしても挑戦する価値がある
Tatoe muzukashii to shite mo chousen suru kachi ga aru
Dù khó vẫn đáng thử
N3
難しいにしても挑戦する価値はある
Muzukashii ni shite mo chousen suru kachi wa aru
Dù khó vẫn đáng thử
N3
諦めればそれまでだが挑戦してみたい
Akirame reba sore made da ga chousen shite mitai
Nếu bỏ cuộc là hết nhưng muốn thử
N4
それでも挑戦したいです。
Sore demo chousen shitai desu.
Dù vậy tôi vẫn muốn thử.