Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

nâng lên, nâng cao, cất lên

Cách đọc
Onyomi: ヨウ Kunyomi: あ.げる, -あ.げ, あ.がる Romaji: you / a.geru, -a.ge, a.garu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha levantar, elevar, içar
Tiếng Anh raise, elevate, hoist
Tiếng Tây Ban Nha levantar, elevar, izar
Tiếng Hàn 올리다, 높이다, 들어 올리다
Tiếng Pháp lever, élever, hisser
Tiếng Ý sollevare, alzare, issare
Tiếng Đức anheben, emporheben, hochziehen
Tiếng Indonesia mengangkat, meninggikan, mengerek
Tiếng Thái ยกขึ้น, ยกระดับ, ยกขึ้น
Kanji

Kanji liên quan