Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

quét, chải, thợ cắt tóc

Cách đọc
Onyomi: ソウ, シュ Kunyomi: は.く Romaji: sou, shu / ha.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha varrer, escovar, balayer
Tiếng Anh sweep, brush, balayer
Tiếng Tây Ban Nha barrer, cepillar, balayer
Tiếng Hàn 쓸어내다, 빗질하다, 발라내다
Tiếng Pháp balayer, brosser, balayer
Tiếng Ý spazzare, spazzolare, ballast
Tiếng Đức fegen, bürsten, bürsten
Tiếng Indonesia sapu, sikat, baler
Tiếng Thái กวาด, แปรง, เกลี่ย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này