Kanji
斑
Nghia trong Tiếng Việtvết, khuyết điểm, đốm nhỏ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
mancha, imperfeição, ponto
Tiếng Anh
spot, blemish, speck
Tiếng Tây Ban Nha
mancha, imperfección, mota
Tiếng Hàn
점, 흠집, 얼룩
Tiếng Pháp
tache, imperfection, moucheture
Tiếng Ý
macchia, imperfezione, puntino
Tiếng Đức
Fleck, Makel, Punkt
Tiếng Indonesia
noda, bercak, bintik
Tiếng Thái
จุดด่าง, ตำหนิ, รอยเปื้อน
Kanji