Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

trước đây, đã rồi, từ rất lâu rồi

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: すで.に Romaji: ki / sude.ni
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha anteriormente, já, há muito tempo
Tiếng Anh previously, already, long ago
Tiếng Tây Ban Nha Anteriormente, ya, hace mucho tiempo
Tiếng Hàn 이전에, 이미, 오래 ​​전에
Tiếng Pháp auparavant, déjà, il y a longtemps
Tiếng Ý precedentemente, già, molto tempo fa
Tiếng Đức zuvor, bereits, vor langer Zeit
Tiếng Indonesia sebelumnya, sudah, dahulu kala
Tiếng Thái ก่อนหน้านี้, แล้ว, นานมาแล้ว