Kanji
旭
Nghia trong Tiếng Việtmặt trời mọc, mặt trời buổi sáng, soleil levant
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sol nascente, sol da manhã, soleil levant
Tiếng Anh
rising sun, morning sun, soleil levant
Tiếng Tây Ban Nha
sol naciente, sol de la mañana, soleil levant
Tiếng Hàn
떠오르는 태양, 아침 태양, 솔레이유 레방
Tiếng Pháp
soleil levant, soleil du matin, soleil levant
Tiếng Ý
sole nascente, sole del mattino, sole levante
Tiếng Đức
aufgehende Sonne, Morgensonne, Soleil Levant
Tiếng Indonesia
matahari terbit, matahari pagi, soleil levant
Tiếng Thái
พระอาทิตย์ขึ้น, แสงอาทิตย์ยามเช้า, soleil levant
Kanji
Kanji liên quan
N1
昭
shou
sáng chói, rực rỡ, lấp lánh
N4
昼
chuu / hiru
ban ngày, buổi trưa, ngày
N1
是
ze, shi / kore, kono, koko
Đúng vậy, như thế này, phải không?
N1
昧
mai, bai / kura.i, musabo.ru
tối tăm, ngu ngốc
N1
昴
kou, bou / subaru
Pleiades, thăng thiên, tăng dần
N5
時
ji / toki, -doki
thời gian, giờ, nhiệt độ
N1
晋
shin / susu.mu
tiến lên, avanzar, antigua khu vực Trung Quốc
N1
晃
kou / akiraka
rõ ràng, deslumbrante, claro
N1
晏
an / oso.i
Muộn, yên tĩnh, mặt trời lặn