Kanji
昌
Nghia trong Tiếng Việtthịnh vượng, tươi sáng, rõ ràng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
próspero, brilhante, claro
Tiếng Anh
prosperous, bright, clear
Tiếng Tây Ban Nha
próspero, brillante, claro
Tiếng Hàn
번영하는, 밝은, 맑은
Tiếng Pháp
prospère, brillant, clair
Tiếng Ý
prospero, luminoso, chiaro
Tiếng Đức
wohlhabend, hell, klar
Tiếng Indonesia
makmur, cerah, jernih
Tiếng Thái
เจริญรุ่งเรือง สดใส ชัดเจน