Kanji
春
Nghia trong Tiếng Việtmùa xuân, mùa xuân (mùa), bản in
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
primavera, primavera (estação), printemps
Tiếng Anh
springtime, spring (season), printemps
Tiếng Tây Ban Nha
primavera, primavera (temporada), printemps
Tiếng Hàn
봄, 봄(계절), 프린템프스
Tiếng Pháp
printemps, printemps (saison), printemps
Tiếng Ý
primavera, primavera (stagione), printemps
Tiếng Đức
Frühling, Frühling (Saison), printemps
Tiếng Indonesia
musim semi, musim semi (musim), printemps
Tiếng Thái
ฤดูใบไม้ผลิ, ฤดูใบไม้ผลิ (ฤดูกาล), printemps
Kanji
Kanji liên quan
N1
旨
shi / mune, uma.i
ngon, thích thú, thể hiện sự yêu thích
N1
旭
kyoku / asahi
mặt trời mọc, mặt trời buổi sáng, soleil levant
N3
晴
sei / ha.reru, ha.re, ha.re-, -ba.re, ha.rasu
dọn dẹp, éclaircir, buen tiempo
N1
暑
sho / atsu.i
oi bức, nóng nực, cái nóng mùa hè
N1
晶
shou
lấp lánh, trong suốt, tinh thể
N3
晩
ban
hoàng hôn, đêm, buổi tối
N1
暁
gyou, kyou / akatsuki, sato.ru
bình minh, rạng đông, trong trường hợp
N2
旧
kyuu / furu.i, moto
Những kỷ niệm xưa, những điều xưa cũ, người bạn cũ
N1
旦
tan, dan / aki.raka, akira, tadashi, asa, ashita
bình minh, rạng đông, buổi sáng
Từ
Từ có kanji này
Câu